Thuốc Pepsane điều trị rối loạn dạ dày. Liều dùng và cách dùng thuốc như thế nào? Cùng Nhà Thuốc Online OVN tìm hiểu qua bài viết này.
Lưu ý với quý đọc giả bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. để điều trị một cách hiệu quả và đúng các bạn nên sử dụng theo đúng chỉ định từ bác sĩ.
Thuốc Pepsane là thuốc gì?
Thuốc Pepsane chứa thành phần hoạt chất bao gồm dimeticone và gaiazulene. Đây thuốc rối loạn tiêu hóa có sẵn mà không cần toa của bác sĩ. Nó thuộc về nhóm dược lý chống axit và chống đầy hơi.
Gaiazulene có tác dụng chống viêm tại chỗ và ngăn phóng thích histamine của các dưỡng bào.
Dimeticone tạo lớp băng dính vào thành màng nhầy tiêu hóa và có tác dụng chống tạo bọt, ngăn cản sự hấp thu axit.
Thành phần của Pepsane: Dimethicone – 3g, Gaiazulen – 0.004g.
Số Đăng Ký: VN-8323-04.
Quy cách đóng gói: Hộp 30 gói gel uống.
Nhóm thuốc đường tiêu hóa
Công ty Sản Xuất: Laboratoires Rosa Phytopharma – Pháp.
Công ty đăng ký: Tedis S.A.
Chỉ định sử dụng thuốc
Dùng điều trị triệu chứng đau dạ dày: ợ nóng, ợ chua, nóng rát, nặng bụng, khó tiêu và đau rát.
Dùng trong trường hợp trào ngược dạ dày thực quản.
Chống chỉ định sử dụng thuốc
Không dùng cho bệnh nhân quá mẫn cảm với một trong các thành phần của thuốc Pepsane.
Liều dùng Pepsanenhư thế nào?
Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc. Liều dùng khuyến cáo của Pepsane là: từ 1 – 2 gói, 2 – 3 lần mỗi ngày, khi cơn đau dạ dày xuất hiện.
Cách dùng thuốc Pepsane
Dùng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ về: liều lượng thuốc, liệu trình dùng thuốc.
Thuốc được dùng bằng đường uống. Uống trực tiếp gel trong gói.
Thuốc dạng gel nên uống trước khi ăn để thuốc có thể bao phủ lòng dạ dày hoặc uống ngay khi xuất hiện cơn đau dạ dày.
Thận trọng khi sử dụng thuốc Pepsane
Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:
Do có chứa sorbitol, thuốc này chống chỉ định cho bệnh nhân bị bất dung nạp fructose.
Thuốc này có chứa parahydroxybenzoat có thể gây phản ứng dị ứng chậm.
Mang thai và cho con bú: Dimethicone có thể được dùng trong khi có thai và cho con bú. Không có dữ liệu lâm sàng về guaiazulen ở phụ nữ có thai. Tuy nhiên, cho đến nay, không có dị dạng thai nhi được ghi nhận với chất này. Do vậy, thuốc này có thể dùng trong khi có thai và cho con bú.
Nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ của thuốc
Thuốc Pepsane có thể gây một số tác dụng phụ bao gồm những phản ứng quá mẫn như: phát ban da, ngứa.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Thuốc Pepsanecó thể tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Pepsane được sử dụng đường uống, thuốc đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa và tác dụng trực tiếp tại dạ dày nên khi sử dụng đồng thời cùng các thuốc đường uống khác.
Có thể xảy ra các tương tác hoặc cạnh tranh theo hướng hiệp đồng hoặc đối kháng giữa các thuốc này làm ảnh hưởng đến sinh khả dụng, hiệu quả điều trị của các thuốc, thậm chí có nguy cơ gây ra các phản ứng có hại cho cơ thể.
Liệt kê các thuốc đang sử dụng gần đây cho bác sĩ hoặc dược sĩ để có biện pháp chủ động phòng tránh nguy cơ xảy ra tương tác giữa các thuốc.
Tham khảo hình ảnh thuốc Pepsane:
Thuoc Pepsane
Cách bảo quản thuốc Pepsane
Bảo quản thuốc này ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng.
Giữ thuốc này ở nơi an toàn, tránh khỏi tầm với của trẻ em và thú nuôi.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn, Nhà Thuốc Online OVN từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Thuốc Pantoloc điều trị loét hoặc trào ngược dạ dày thực quản. Liều dùng và cách dùng thuốc như thế nào? Cùng Nhà Thuốc Online OVN tìm hiểu qua bài viết này.
Lưu ý với quý đọc giả bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. để điều trị một cách hiệu quả và đúng các bạn nên sử dụng theo đúng chỉ định từ bác sĩ.
Thuốc Pantoloc là thuốc gì?
Pantoprazole được bán dưới tên thương hiệu Pantoloc trong số những người khác, là một loại thuốc được sử dụng để điều trị loét dạ dày, điều trị ngắn hạn viêm thực quản ăn mòn do bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD).
Duy trì chữa lành viêm thực quản ăn mòn và các tình trạng tăng tiết bệnh lý bao gồm Hội chứng Zollinger – Ellison.
Pantoprazole cũng có thể được sử dụng cùng với các loại thuốc khác để loại bỏ Helicobacter pylori. Hiệu quả tương tự như các thuốc ức chế bơm proton (PPI) khác.
Quy cách đóng gói: Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên.
Nhóm thuốc đường tiêu hóa
Thuốc Pantoloc hoạt động như thế nào?
Pantoprazole là một loại thuốc được gọi là chất ức chế bơm proton (PPI). Bơm proton là những chất nhỏ trong niêm mạc dạ dày giúp tạo ra axit để tiêu hóa thức ăn của bạn.
Pantoprazole ngăn cản máy bơm proton hoạt động bình thường. Điều này làm giảm lượng axit trong dạ dày tạo ra.
Chỉ định sử dụng thuốc
Thuốc Pantoloc được sử dụng để giảm lượng axit dạ dày mà cơ thể bạn tạo ra.
Viêm thực quản ăn mòn: Thuốc này được sử dụng để điều trị trong việc chữa lành Viêm thực quản ăn mòn (viêm và sưng niêm mạc thực quản) gây ra do tiết quá nhiều axit.
Bệnh trào ngược dạ dày-tá tràng: Thuốc này được sử dụng trong điều trị bệnh trào ngược, trong đó axit từ dạ dày xâm nhập và kích thích đường ống thức ăn (thực quản).
Hội chứng Zollinger-Ellison: Thuốc này được sử dụng để điều trị tình trạng mà một lượng axit quá mức được tạo ra trong dạ dày do các khối u trong ruột non.
Nhiễm Helicobacter pylori: Thuốc này được sử dụng kết hợp với thuốc kháng sinh để điều trị và ngăn ngừa nhiễm vi khuẩn Helicobacter Pylori ở những bệnh nhân bị loét dạ dày và ruột.
Loét dạ dày và tá tràng: Thuốc này được sử dụng để điều trị loét dạ dày (dạ dày) và ruột non (tá tràng). Nó cũng được sử dụng để ngăn ngừa loét do căng thẳng.
Chống chỉ định sử dụng thuốc
Không sử dụng cho những bệnh nhân bị dị ứng với pantoprazole, các benzimidazole khác hoặc bất kỳ thành phần không hoạt động nào khác có trong thuốc Pantoloc.
Liều dùng Pantolocnhư thế nào?
Liều thông thường cho người lớn bị trào ngược dạ dày – thực quản
Bạn uống 40 mg thuốc mỗi ngày trong 8 tuần. Nếu bệnh không khỏi, bạn uống thêm 8 tuần sau 4-8 tuần điều trị.
Để phòng ngừa bệnh, bạn uống 20 mg thuốc mỗi ngày vào buổi sáng. Bác sĩ có thể tăng liều đến 40 mg thuốc, 1 lần mỗi ngày nếu bệnh tái phát.
Liều thông thường cho người lớn bị loét dạ dày, tá tràng hoặc nhiễm H.pylori
Với phác đồ 3 thuốc, bạn uống 40 mg pantoprazole, 500 mg clarithromycin và 1000 mg amoxicillin hoặc 500 mg metronidazole, mỗi thuốc bạn uống 2 lần mỗi ngày.
Liều thông thường cho người lớn bị loét tá tràng
Bạn uống 40 mg mỗi ngày trong 2 tuần.
Sau 2 tuần, nếu bệnh không khỏi, bác sĩ có thể cho bạn dùng thuốc thêm 2 tuần nữa.
Liều thông thường cho người lớn bị loét dạ dày
Bạn uống 40 mg thuốc mỗi ngày trong 4 tuần. Nếu bệnh không khỏi, bạn uống thêm 4 tuần nữa.
Cách dùng thuốc Pantoloc
Sử dụng Pantoloc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ hoặc theo hướng dẫn sử dụng thuốc. Nếu có thắc mắc liên quan đến việc sử dụng thuốc, bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
Nên uống thuốc vào buổi sáng, trước bữa ăn một giờ. Không được nhai, bẻ hoặc nghiền viên thuốc mà phải nuốt nguyên viên.
Có thể dùng thuốc kèm với thuốc kháng axit. Nếu dùng với sucralfate, nên uống pantoprazole ít nhất 30 phút trước khi uống sucralfate.
Không dùng pantoprazole trong hơn 4 tuần mà không nói chuyện với bác sĩ của bạn.
Dùng thuốc Pantoloc bao lâu có tác dụng?
Bạn sẽ bắt đầu cảm thấy tốt hơn trong vòng 2 – 3 ngày. Có thể mất đến 4 tuần để thuốc Pantoloc hoạt động bình thường, vì vậy bạn vẫn có thể có một số triệu chứng trong thời gian này.
Thận trọng khi sử dụng thuốc Pantoloc
Tiêu chảy: Khi axit dạ dày giảm, số lượng vi khuẩn bình thường trong hệ tiêu hóa tăng lên. Đôi khi, điều này có thể gây nhiễm trùng nghiêm trọng trong đường tiêu hóa.
Cân bằng điện giải: Sử dụng pantoprazole trong thời gian dài có thể làm giảm nồng độ các chất điện giải như kali, canxi và magiê trong máu.
Chức năng thận: Nếu bạn bị bệnh thận hoặc giảm chức năng thận, hãy thảo luận với bác sĩ về cách thuốc này có thể ảnh hưởng đến tình trạng bệnh của bạn.
Chức năng gan: Những người bị bệnh gan nặng nói chung không nên dùng quá 20 mg pantoprazole mỗi ngày. Nếu bạn bị bệnh gan hoặc giảm chức năng gan, hãy thảo luận với bác sĩ về cách thuốc này có thể ảnh hưởng đến tình trạng bệnh của bạn.
Gãy xương do loãng xương: Sử dụng thuốc Pantoloc lâu dài có thể liên quan đến việc tăng nguy cơ gãy xương ở hông, cổ tay hoặc cột sống do xương bị suy yếu.
Các vấn đề về dạ dày nghiêm trọng: Nếu bạn bị nôn liên tục, khó nuốt, có máu trong phân, giảm cân đáng kể không chủ ý, mệt mỏi (thiếu máu) hoặc ho ra máu, hãy đến bác sĩ ngay lập tức.
Tình trạng da: Bệnh lupus ban đỏ da bán cấp là tình trạng da có thể phát triển ở một số người đang dùng thuốc Pantoloc hoặc các thuốc tương tự khác.
Vitamin B12: Sử dụng thuốc Pantoloc lâu dài có thể dẫn đến thiếu hụt vitamin B12. Nếu bạn ăn chay hoặc có mức vitamin B12 thấp, hãy thảo luận với bác sĩ xem có cần theo dõi đặc biệt hay không.
Mang thai: Không nên dùng thuốc Pantoloc trong thời kỳ mang thai trừ khi lợi ích mang lại nhiều hơn nguy cơ. Nếu bạn có thai trong khi dùng thuốc này, hãy liên hệ với bác sĩ của bạn ngay lập tức.
Cho con bú: Thuốc Pantoloc đi vào sữa mẹ. Nếu bạn là một bà mẹ cho con bú và đang sử dụng thuốc Pantoloc, nó có thể ảnh hưởng đến em bé của bạn. Nói chuyện với bác sĩ của bạn về việc bạn có nên tiếp tục cho con bú hay không.
Trẻ em: Độ an toàn và hiệu quả của việc sử dụng thuốc Pantoloc chưa được thiết lập cho trẻ em.
Nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Tìm kiếm sự điều trị y tế khẩn cấp hoặc liên hệ với bác sĩ của bạn trong trường hợp quá liều.
Nên làm gì nếu quên một liều?
Dùng liều đó ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến lúc dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên. Đừng tăng gấp đôi liều của bạn để bù cho liều đã quên.
Tác dụng phụ của thuốc Pantoloc
Hầu hết những người dùng thuốc Pantoloc không có bất kỳ tác dụng phụ nào. Nếu bạn gặp tác dụng phụ, nó thường nhẹ và sẽ hết khi bạn ngừng dùng pantoprazole.
Đau đầu;
Bệnh tiêu chảy;
Cảm thấy buồn nôn hoặc nôn;
Táo bón;
Đau bụng hoặc trúng gió.
Nói chuyện với dược sĩ hoặc bác sĩ của bạn nếu có tác dụng phụ nào làm phiền bạn hoặc không biến mất.
Thuốc Pantoloccó thể tương tác với những thuốc nào?
Một số loại thuốc có thể can thiệp vào pantoprazole và khiến bạn có nhiều khả năng bị tác dụng phụ hơn. Cho bác sĩ biết nếu bạn đang dùng những loại thuốc này trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc Pantoloc:
Digoxin (thuốc tim);
Thuốc chống nấm như itraconazole, ketoconazole, posaconazole và voriconazole
Methotrexate (một loại thuốc được sử dụng để điều trị ung thư, bệnh vẩy nến và viêm khớp dạng thấp );
Thuốc điều trị hiv;
Rifampicin (một loại thuốc kháng sinh);
Thuốc làm loãng máu, chẳng hạn như clopidogrel và warfarin.
Không dùng St John’s wort, một loại thảo dược chữa bệnh trầm cảm khi đang dùng thuốc Pantoloc. St John’s wort có thể ngừng hoạt động của pantoprazole như bình thường.
Tham khảo hình ảnh thuốc Pantoloc:
Thuoc Pantoloc
Cách bảo quản thuốc Pantoloc
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng.
Giữ thuốc ở nơi an toàn, tránh khỏi tầm với của trẻ em và thú nuôi.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn, Nhà Thuốc Online OVN từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Thuốc Panangin bổ sung kali và magiê cho cơ thể. Bạn cần biết giá thuốc Panangin bao nhiêu? Liều dùng và cách dùng thuốc như thế nào? Cùng Nhà Thuốc Online OVN tìm hiểu qua bài viết này.
Lưu ý với quý đọc giả bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. để điều trị một cách hiệu quả và đúng các bạn nên sử dụng theo đúng chỉ định từ bác sĩ.
Thuốc Panangin là thuốc gì?
Các thành phần hoạt động chính của thuốc Panangin là magie aspartate và kali aspartate. Magiê và kali: là các cation nội bào đóng một vai trò quan trọng trong sự tương tác của các cấu trúc nội bào và các đại phân tử.
trong hoạt động của nhiều enzym và cơ chế co cơ. Mức độ thấp của các ion này trong môi trường bên trong có thể gây ra những thay đổi chuyển hóa trong cơ tim có tác dụng proaritmogennoe (gây loạn nhịp tim), dẫn đến sự phát triển của tăng huyết áp.
Aspartate không chỉ là chất mang magiê và kali, mà còn góp phần đưa chúng vào không gian nội bào.
Sự kết hợp của các ion magiê và kali trong công thức Panangin là do sự thiếu hụt kali trong cơ thể, thường đi kèm với sự thiếu hụt magiê và do đó nội dung của các ion này đòi hỏi phải điều chỉnh đồng thời.
Mỗi 10 ml dung dịch tiêm: Mg aspartat khan – 400 mg, K aspartat khan – 452 mg.
Số Đăng Ký: VN-19159-15.
Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 50 viên; 5 ống x 10 ml.
Nhóm: thuốc bổ, vitamin và khoáng chất
Công ty Sản Xuất: Gedeon Richter Plc.
Thuốc Panangin có tác dụng gì?
Bổ sung kali và magnesi trong:
Một số bệnh tim mạn tính như suy tim hoặc tình trạng sau nhồi máu cơ tim, với sự đồng ý của bác sĩ điều trị.
Một số tình trạng loạn nhịp tim (chủ yếu là loạn nhịp thất), với sự đồng ý của bác sỹ điều trị.
Các trường hợp không nạp đủ lượng ion hoặc mất điện giải, ví dụ khi sử dụng kéo dài các thuốc lợi tiểu làm mất kali như thuốc lợi tiểu thiazid (ví dụ: hydroclorothiazid, indapamid) hoặc thuốc lợi tiểu quai (ví dụ: furosemid).
Ai không nên dùng thuốc?
Không dùng cho bệnh nhân quá mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc Panangin.
Suy thận cấp hoặc mạn tính, bệnh Addison (suy vỏ thượng thận), block nhĩ thất độ III, sốc tim (huyết áp dưới 90mmHg).
Liều dùng và cách sử dụng Panangin như thế nào?
Liều dùng Pananginnhư thế nào?
Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc Panangin.
Liều thông thường hàng ngày là 3 – 6 viên mỗi ngày, chia 3 lần. Liều dùng hàng ngày có thể tăng lên đến 9 viên chia 3 lần.
Liều tiêm của thuốc là: 2 ống tiêm mỗi ngày. Để chuẩn bị các nội dung dung dịch truyền của ống được hòa tan trong dung dịch glucose 5% (50-100 ml).
Cách dùng thuốc Panangin
Dùng thuốc này theo đúng chỉ định của bác sĩ, không được dùng nhiều hơn hoặc ít hơn so với liều chỉ định, không được tự ý ngưng thuốc nếu không có sự cho phép của bác sĩ.
2 ống tiêm được pha trong 50 – 100 ml dung dịch glucose 5%. Sau đó bạn sẽ được tiêm tĩnh mạch chậm hay truyền dịch nhỏ giọt.
Acid dịch vị có thể làm giảm hiệu lực của thuốc Panangin, vì thế nên uống thuốc nguyên viên, không nhai, và uống sau bữa ăn.
Nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Không có trường hợp quá liều đã được báo cáo. Khi dùng quá liều, lượng magiê và kali trong máu có thể tăng cao, dẫn đến các triệu chứng. Trong trường hợp quá liều, cần phải ngừng Panagin.
Nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Những lưu ý trong khi bạn đang dùng Panangin
Cần đặc biệt lưu ý ở bệnh nhân bị các rối loạn có liên quan đến tình trạng tăng kali máu.
Khuyến cáo thường xuyên theo dõi nồng độ điện giải trong huyết thanh.
Trẻ em: Độ an toàn và hiệu quả của thuốc ở trẻ em và thanh thiếu niên chưa được xác lập.
Mang thai và cho con bú: Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc Panangin, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.
Tác dụng phụ của thuốc Panangin
Thuốc có thể gây ra những tác dụng phụ, chẳng hạn như:
Hạ huyết áp, phản ứng nghịch, block nhĩ thất;
Dị cảm, co thắt, giảm phản xạ;
Nôn mửa, buồn nôn, tiêu chảy, khó chịu ở khu vực của tuyến tụy;
Suy hô hấp;
Tăng nồng độ magiê và kali trong máu.
Không phải ai cũng gặp các tác dụng phụ như trên. Có thể xuất hiện tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Những loại thuốc khác có thể tương tác với Panangin?
Chưa có nghiên cứu về tương tác thuốc khác với thuốc. Dựa trên y văn, kali và magnesi có thể gây tương tác với một số thuốc.
Các tetracyclin dạng uống, các muối sắt, và natri fluorid ức chế sự hấp thu của thuốc. Khoảng cách thời gian dùng thuốc giữa Panangin với các thuốc này nên để cách xa nhau ít nhất là 3 giờ.
Khi dùng đồng thời thuốc với các thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc các thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI), thuốc chẹn beta, cyclosporin, heparin và thuốc chống viêm không steroid có thể dẫn đến tăng kali huyết.
Tham khảo hình ảnh thuốc Panangin:
Thuoc Panangin
Thuốc Panangin giá bao nhiêu?
Giá thuốc Panangin dạng viên là 1.800 – 2.100đ cho 1 viên, tương ứng 90.000 – 105.000 một hộp 50 viên. Dạng ống tiêm 10ml có giá đắt hơn, rơi vào khoảng 26.000/ 1 ống tiêm.
Cách bảo quản thuốc
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, ở nhiệt độ dưới 30oC.
Giữ thuốc ở nơi an toàn, tránh khỏi tầm với của trẻ em và thú nuôi.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn, Nhà Thuốc Online OVN từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Thuốc Orgametril điều trị rối loạn kinh nguyệt do sự thiếu hụt hormone Progestogen. Bạn cần biết giá thuốc Orgametril bao nhiêu? Bạn chưa biết thuốc bán ở đâu? Liều dùng và cách dùng thuốc như thế nào? Cùng Nhà Thuốc Online OVN tìm hiểu qua bài viết này.
Thuốc Orgametril là thuốc gì?
Thuốc Orgametril là một loại thuốc progestin được sử dụng trong thuốc tránh thai và điều trị các rối loạn phụ khoa. Thuốc có sẵn cả một mình và kết hợp với estrogen. Nó được dùng bằng đường miệng.
Thành phần của thuốc Orgametril: Lynestrenol – 5mg;
Số Đăng Ký: VN-15548-12;
Quy cách đóng gói: Hộp 1 vỉ x 30 viên;
Nhóm thuốc phụ khoa
Công ty Sản Xuất: N.V. Organon, Hà Lan;
Công ty đăng ký: Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Nhà phân phối: Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam
Chỉ định sử dụng thuốc Orgametril
Thuốc Orgametril được chỉ định sử dụng cho các trường hợp sau:
Đau bụng kinh;
Rong kinh và rong huyết;
Các trường hợp vô kinh nguyên phát hoặc thứ phát và thiểu kinh do không đủ lượng estrogen nội sinh;
Lạc nội mạc tử cung;
Các khối u lành tính ở vú;
Các trường hợp ung thư biểu mô nội mạc tử cung riêng lẻ;
Ức chế rụng trứng, đau khi rụng trứng và hành kinh;
Để trì hoãn kinh nguyệt bình thường.
Thuốc Orgametril là một biện pháp bổ sung cho liệu pháp estrogen trong thời kỳ tiền mãn kinh và sau mãn kinh, với mục đích ngăn ngừa tăng sản nội mạc tử cung.
Chống chỉ định sử dụng thuốc
Không khuyến cáo sử dụng cho những bệnh nhân bị dị ứng với lynestrenol, các chất tương tự progestin khác, hoặc bất kỳ thành phần không hoạt động nào khác có trong thuốc Orgametril.
Liều dùng Orgametrilnhư thế nào?
Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc Orgametril.
Đau bụng kinh: 1 viên mỗi ngày từ ngày thứ 14 đến ngày thứ 25 của chu kỳ.
Rong kinh và rong huyết
ngày 2 viên trong 10 ngày. Trong hầu hết các trường hợp, máu ngừng chảy vài ngày sau khi bắt đầu điều trị.
Điều trị lặp lại trong 3 chu kỳ kinh nguyệt, uống 1 viên mỗi ngày từ ngày thứ 14 đến ngày thứ 25 của mỗi chu kỳ. Nếu các vấn đề không biến mất trong khi điều trị hoặc sau khi hoàn thành, thì cần phải kiểm tra thêm bệnh nhân.
Các trường hợp riêng lẻ vô kinh nguyên phát hoặc thứ phát và thiểu kinh không đủ lượng estrogen nội sinh
Điều trị nên bắt đầu bằng việc sử dụng estrogen, ví dụ, 0,02–0,05 mg ethinyl estradiol mỗi ngày trong 25 ngày. Cùng với đó, 1 viên thuốc Orgametril được uống hàng ngày từ ngày 14 đến ngày 25 của chu kỳ.
Trong hầu hết các trường hợp, chảy máu do cai bắt đầu trong vòng 3 ngày sau khi ngừng điều trị. Điều trị bằng estrogen phục hồi vào ngày thứ 5 khi rút máu và kéo dài đến ngày thứ 25 của chu kỳ. Sau đó, một lần nữa từ ngày thứ 14 đến ngày thứ 25 của chu kỳ, dùng 1 viên thuốc Orgametril. Việc điều trị như vậy nên được lặp lại trong ít nhất một chu kỳ nữa.
Lạc nội mạc tử cung: 1–2 viên mỗi ngày trong ít nhất 6 tháng.
Khối u lành tính ở vú: 1 viên mỗi ngày từ ngày thứ 14 đến ngày thứ 25 của chu kỳ ít nhất 3–4 tháng.
Các trường hợp ung thư biểu mô nội mạc tử cung riêng lẻ: 6–10 viên mỗi ngày trong thời gian dài.
Ức chế rụng trứng, giảm đau khi rụng trứng và hành kinh
Điều trị bằng 1 viên mỗi ngày tốt nhất nên bắt đầu vào ngày đầu tiên của chu kỳ, nhưng không muộn hơn ngày thứ 5 của chu kỳ. Điều trị nên được tiếp tục trong nhiều tháng (dùng thuốc hàng ngày, không có ngày nhập viện).
Nếu đang điều trị, chảy máu đột ngột xảy ra, nên tăng liều thuốc lên 2 hoặc 3 viên mỗi ngày trong 3-5 ngày.
Để trì hoãn kinh nguyệt bình thường
Điều trị bằng 1 viên mỗi ngày tốt nhất nên bắt đầu 2 tuần trước khi bắt đầu hành kinh dự kiến. Nếu quá trình điều trị được bắt đầu ít hơn 1 tuần trước khi bắt đầu kinh nguyệt dự kiến, liều lượng nên là 2-3 viên mỗi ngày. Trong trường hợp này, việc chậm kinh hơn 1 tuần là điều không mong muốn.
Nếu quá trình điều trị được bắt đầu muộn hơn, khả năng xuất huyết đột ngột sẽ tăng lên. Do đó, không nên bắt đầu điều trị muộn hơn 3 ngày trước khi bắt đầu hành kinh.
Như một biện pháp bổ sung cho liệu pháp estrogen trong thời kỳ tiền mãn kinh và sau mãn kinh, ngăn ngừa tăng sản nội mạc tử cung
1 viên mỗi ngày trong 12–15 ngày mỗi tháng (ví dụ: trong 2 tuần đầu tiên của mỗi tháng).
Thuốc kích thích tố nữ nên được dùng hàng ngày, không tính ngày trong chu kỳ, với liều hiệu quả tối thiểu.
Cách dùng thuốc Orgametril
Bạn phải đọc kĩ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kì điều gì bạn không rõ liên quan đến việc dùng thuốc Orgametril.
Bạn phải dùng thuốc Orgametril theo đúng chỉ định của bác sĩ, không được dùng nhiều hơn hoặc ít hơn so với liều chỉ định, không được tự ý ngưng thuốc nếu không có sự cho phép của bác sĩ.
Thận trọng khi sử dụng thuốc Orgametril
Chảy máu âm đạo bất thường: Thuốc Orgametril không được khuyến cáo sử dụng cho những bệnh nhân bị chảy máu âm đạo chưa được chẩn đoán vì nó có thể làm trầm trọng thêm tình trạng của bệnh nhân. Cần tiến hành các xét nghiệm chẩn đoán thích hợp để xác định nguyên nhân gây chảy máu âm đạo.
Ung thư vú: Thuốc Orgametril có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú ở một số bệnh nhân. Nguy cơ này đặc biệt cao ở những bệnh nhân trên 40 tuổi và những bệnh nhân có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư vú. Thảo luận về tất cả các rủi ro và lợi ích với bác sĩ của bạn trước khi dùng thuốc này.
Bệnh gan: Thuốc Orgametril không được khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan nghiêm trọng do tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng. Ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan nhẹ đến trung bình, thuốc này nên được sử dụng hết sức thận trọng.
Rối loạn tim và mạch máu: Thuốc Orgametril không được khuyến cáo sử dụng cho những bệnh nhân bị rối loạn tim hoặc mạch máu do tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng.
Rối loạn đông máu: Thuốc Orgametril không được khuyến cáo sử dụng cho những bệnh nhân bị rối loạn đông máu vì nó có thể làm trầm trọng thêm tình trạng của bệnh nhân. Nguy cơ này đặc biệt cao ở nhóm người cao tuổi.
Porphyria: Thuốc Orgametril không được khuyến cáo sử dụng cho những bệnh nhân mắc chứng rối loạn di truyền hiếm gặp về máu và hệ bạch huyết vì nó có thể làm trầm trọng thêm tình trạng của bệnh nhân.
Mang thai: Thuốc Orgametril không được khuyến khích sử dụng cho phụ nữ có thai.
Cho con bú: Thuốc không được khuyến khích sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú trừ khi thực sự cần thiết. Tất cả các rủi ro và lợi ích nên được thảo luận với bác sĩ trước khi dùng thuốc này. Bác sĩ có thể kê đơn thuốc thay thế an toàn hơn dựa trên tình trạng lâm sàng của bạn.
Nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Liên hệ với bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu nghi ngờ quá liều thuốc này. Các triệu chứng của quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn mửa hoặc chảy máu âm đạo.
Nên làm gì nếu quên một liều?
Dùng liều đó ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến thời gian cho liều dự kiến tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên. Đừng tăng gấp đôi liều của bạn để bù cho liều đã quên.
Tác dụng phụ của thuốc Orgametril
Nếu bạn đang điều trị bằng thuốc Orgametril, bạn có thể gặp các tác dụng phụ, bao gồm:
Tăng cân;
Rối loạn tiêu hóa;
Lo lắng hoặc quá mẫn cảm;
Da nhờn, nổi mụn;
Thay đổi ham muốn tình dục;
Tăng nhẹ lượng đường trong máu sau khi ăn;
Nhức đầu;
Chóng mặt;
Phát ban da.
Danh sách đầy đủ các tác dụng phụ có thể có trong tờ rơi. Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Thuốc Orgametrilcó thể tương tác với những thuốc nào?
Rifamycin, hydantoin, barbiturate (bao gồm primidone), carbamazepine, aminoglutethimide: có thể giảm tác dụng của Orgametril.
Tăng hiệu quả điều trị, dược tính hoặc độc tính của cyclosporine, theophylline, troleandomycin, thuốc chẹn beta-adrenergic.
Thuốc Orgametril có thể giảm hiệu quả của insulin.
Tham khảo hình ảnh thuốc Orgametril:
Thuoc Orgametril
Cách bảo quản thuốc Orgametril
Bảo quản thuốc trong bao bì gốc ở nhiệt độ không quá 30 ° C.
Giữ thuốc ở nơi an toàn, tránh khỏi tầm với của trẻ em và thú nuôi.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn, Nhà Thuốc Online OVN từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Thuốc Obimin bổ sung một số vitamin & khoáng chất thiết yếu cho phụ nữ mang thai và cho con bú. Bạn cần biết giá thuốc Obimin bao nhiêu? Liều dùng và cách dùng thuốc như thế nào? Cùng Nhà Thuốc Online OVN tìm hiểu qua bài viết này.
Lưu ý với quý đọc giả bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. để điều trị một cách hiệu quả và đúng các bạn nên sử dụng theo đúng chỉ định từ bác sĩ.
Thuốc Obimin là thuốc gì?
Người phụ nữ mang thai phải cung cấp thức ăn thích hợp cho cơ thể mình, đồng thời ăn thức ăn để hỗ trợ và duy trì nhu cầu của em bé.
Điều này có nghĩa là cần bổ sung các khoáng chất và vitamin, chẳng hạn như các chất mà Obimin cung cấp để điều chỉnh sự thiếu hụt trong thời kỳ mang thai và cho con bú.
Obimin cung cấp các vitamin và khoáng chất cần thiết hỗ trợ dinh dưỡng trước và sau khi sinh.
Vitamin A cần thiết cho thị lực bình thường, tăng trưởng và biệt hóa tế bào, đặc biệt là tế bào biểu mô ở da và màng nhầy.
Vitamin D kích thích sự khoáng hóa của xương, chủ yếu liên quan đến sự hấp thụ canxi và phốt pho trong chế độ ăn.
Vitamin B phức hợp (vitamin B 1 , B 2 , B 6 , B 12 , B 5-Pantothenate, B 3 -nicotinamide) cho phép các mô cơ thể thu được năng lượng từ quá trình chuyển hóa carbohydrate, chất béo và protein bằng cách hoạt động như coenzyme cho các phản ứng chuyển hóa và sinh hóa khác nhau.
Axit folic (hoặc folate) cần thiết để ngăn ngừa khuyết tật ống thần kinh (NTDs) ở trẻ sơ sinh. Axit folic rất quan trọng đối với tất cả phụ nữ có thể mang thai. Bổ sung đầy đủ folate trong thời gian trước và ngay sau khi phụ nữ mang thai giúp bảo vệ chống lại một số dị tật bẩm sinh bao gồm dị tật ống thần kinh.
Vitamin C là một chất chống oxy hóa hòa tan trong nước. Vitamin C giúp hình thành collagen trong chất nền xương.
Sắt cần thiết cho quá trình sản xuất hemoglobin của hồng cầu.
Iốt: Thiếu hụt trước và trong khi mang thai có thể dẫn đến chứng đần độn ở trẻ sơ sinh.
Canxi: Phụ nữ mang thai nên bổ sung đầy đủ canxi. Nó là một phương tiện hữu hiệu để thúc đẩy quá trình khoáng hóa xương, tạo điều kiện cho thai nhi phát triển theo chiều dọc và ngăn ngừa loãng xương cho cuộc sống sau này của người mẹ.
Đồng là một thành phần thiết yếu của các enzym quan trọng.
Thành phần: Vitamin A, D, C, B1, B2, B6, B12, Niacinamide, Calcium pantothenate, Acid folic, Ferrous Fumarate, Calcium lactate pentahydrate, Đồng sulfat, Potassium iodide.
Số Đăng Ký: VD-12076-10.
Nhóm: Nhóm thuốc bổ, vitamin và khoáng chất
Quy cách đóng gói: Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim. Hộp 1 chai x 7 viên, 30 viên, 100 viên bao phim
Công ty Sản Xuất: Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Thuốc Obimin có tác dụng gì?
Obimin là vitamin tổng hợp, thường được sử dụng cho:
Bổ sung đầy đủ vitamin và một số vitamin nguồn ion cho phụ nữ trước và sau khi mang thai;
Góp phần điều chỉnh các rối loạn thường gặp của thai kỳ như buồn nôn và nôn, thiếu máu, bệnh beriberi, viêm dây thần kinh và chuột rút.
Ai không nên dùng thuốc?
Không dùng thuốc này cho bệnh nhân quá mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của Obimin.
Bệnh nhân thừa vitamin A. Tăng calci máu hoặc có nhiễm độc vitamin D.
Liều dùng và cách sử dụng Obimin như thế nào?
Liều dùng Obiminnhư thế nào?
Tham khảo ý kiến bác sĩ để biết thông tin về liều dùng của Obimin. Liều dùng thông thường: mỗi ngày một viên hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Cách dùng thuốc
Làm theo tất cả các hướng dẫn trên bao bì sản phẩm hoặc uống theo chỉ dẫn của bác sĩ. Không dùng nhiều hơn liều lượng khuyến cáo.
Nuốt toàn bộ viên Obimin cùng với nước. Nên dùng thuốc này ngay sau bữa ăn.
Không nghiền nát hoặc nhai thuốc này. Làm như vậy có thể giải phóng tất cả thuốc cùng một lúc, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Dùng thuốc này thường xuyên để nhận được nhiều lợi ích nhất từ nó. Để giúp bạn ghi nhớ, hãy uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày.
Nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, hãy gọi cho dịch vụ cấp cứu địa phương (115) hoặc đến phòng cấp cứu gần nhất.
Nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn bỏ lỡ một liều, hãy dùng nó càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần đến lúc dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều bình thường theo lịch trình. Không dùng liều gấp đôi.
Những lưu ý trong khi bạn đang dùng Obimin
Trước khi sử dụng Obimin, hãy cho bác sĩ biết nếu bạn có:
Cần tính toán lượng vitamin A-D khi sử dụng Obimin đồng thời với các thuốc khác có chứa vitamin A-D để tránh quá liều;
Bệnh sarcoid hoặc thiểu năng cận giáp (có thể gây tăng nhạy cảm với vitamin D);
Suy chức năng thận;
Sỏi thận;
Bệnh tim;
Xơ vữa động mạch.
Mang thai và cho con bú: Obimin là vitamin tổng hợp, thường được sử dụng để bổ sung đầy đủ vitamin và một số vitamin nguồn ion cho phụ nữ trước và sau khi mang thai.
Tác dụng phụ của thuốc Obimin
Một số tác dụng phụ phổ biến Obimin có thể dưới đây:
Phản ứng dị ứng: phát ban, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng;
Bụng chướng;
Đau đầu;
Mùi vị bất thường hoặc khó chịu trong miệng.
Không phải ai cũng gặp những tác dụng phụ này. Có thể có một số tác dụng phụ không được liệt kê ở trên. Nếu bạn có bất kỳ lo lắng nào về tác dụng phụ, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn.
Những loại thuốc khác có thể tương tác với Obimin?
Thuốc có thể tương tác với các loại thuốc khác mà bạn hiện đang dùng, có thể thay đổi cách hoạt động của thuốc hoặc làm tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ nghiêm trọng.
Để tránh bất kỳ tương tác thuốc tiềm ẩn nào, bạn nên giữ danh sách tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng (bao gồm thuốc theo toa, thuốc không kê đơn và các sản phẩm thảo dược) và chia sẻ với bác sĩ và dược sĩ của bạn.
Vì sự an toàn của bạn, không bắt đầu, ngừng hoặc thay đổi liều lượng của bất kỳ loại thuốc nào mà không có sự chấp thuận của bác sĩ.
Giá thuốc bổ sung dinh dưỡng Obimin hộp 80 viên khoảng 80.000 đồng, giá có thể dao động tùy thuộc vào cửa hàng bán sản phẩm.
Cách bảo quản thuốc
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm.
Giữ thuốc này ở nơi an toàn, tránh khỏi tầm với của trẻ em và thú nuôi.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn, Nhà Thuốc Online OVN từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Thuốc Normagut men vi sinh hỗ trợ đường tiêu hóa. Liều dùng và cách dùng thuốc như thế nào? Cùng Nhà Thuốc Online OVN tìm hiểu qua bài viết này.
Lưu ý với quý đọc giả bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. để điều trị một cách hiệu quả và đúng các bạn nên sử dụng theo đúng chỉ định từ bác sĩ.
Thuốc Normagut là thuốc gì?
Thuốc Normagut là một loại thuốc có chứa men vi sinh, Saccharomyces boulardii. Là một chế phẩm sinh học, nó nhằm hỗ trợ sức khỏe của hệ tiêu hóa. S. boulardii là một loại vi trùng không gây bệnh hoặc “tốt” giúp phục hồi và hỗ trợ hệ thực vật bình thường của đường ruột.
Thành phần của thuốc Normagut: Saccharomyces boulardii – 250 mg, chứa 2,5 tỷ sinh vật.
Số Đăng Ký: VN-7264-08.
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng.
Nhóm thuốc đường tiêu hóa
Chỉ định sử dụng thuốc
Thuốc Normagut chủ yếu được chỉ định để điều trị các tình trạng sau:
Thiết lập và duy trì chức năng ruột hiệu quả, cân bằng hệ vi sinh đường ruột.
Phòng ngừa và điều trị tiêu chảy liên quan đến dinh dưỡng đường ruột.
Phòng và điều trị tiêu chảy do Clostridium difficile hoặc tiêu chảy bằng kháng sinh.
Ngăn ngừa tiêu chảy khi đi du lịch. Điều trị hỗ trợ trong liệu pháp tiệt trừ H. pylori.
Chống chỉ định sử dụng thuốc
Bệnh nhân mẫn cảm với men hoặc bất kỳ thành phần nào của sản phẩm thuốc.
Bệnh nhân suy giảm miễn dịch như HIV, ghép tạng, xạ trị.
Liều dùng Normagutnhư thế nào?
Liều dùng khuyến cáo của thuốc Normagut cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:
Thiết lập và duy trì chức năng ruột hiệu quả và cân bằng hệ vi sinh đường ruột: mỗi lần 1 viên, 1-2 lần / ngày
Trị tiêu chảy: 1 viên / lần, 1-2 lần / ngày
Phòng ngừa Tiêu chảy do đi du lịch: Mỗi lần 1 viên, uống 1-2 lần / ngày, bắt đầu trước khi đi du lịch 5 ngày.
Điều trị hỗ trợ trong điều trị tiệt trừ H. pylori: 1 viên / lần, 1-2 lần / ngày hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
Liều dùng khuyến cáo của thuốc Normagut cho trẻ em từ 2 – 12 tuổi:
1 viên / lần, 1-2 lần / ngày
Trẻ em dưới 2 tuổi: theo chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng thuốc Normagut
Thuốc Normagut có thể được thực hiện cùng hoặc không với thức ăn. Viên nang uống nên được uống bằng miệng mà không nhai hoặc nghiền nát.
Tháo nắp viên nang, cho viên nang vào bình sữa, ly nước hoặc nước trái cây và cho trẻ uống.
Không nên pha với chất lỏng quá nóng (trên 50oC) hoặc quá lạnh vì thuốc có chứa tế bào men sống, không được pha với rượu.
Nếu bạn vẫn bị tiêu chảy sau 2 ngày, hãy hỏi ý kiến bác sĩ.
Có thể dùng thuốc Normagut trong bao lâu?
Tùy chỉ định khi dùng thuốc, ví dụ trong bệnh nhân tiêu chảy cấp, nên dùng trong 5-7 ngày; ở người lớn, có thể nên dùng trong 1-2 tuần. Nếu phối hợp Normagut trong điều trị tiệt căn H. pylori hay trong điều trị Clostridium difficile thì thời gian dùng thuốc là 1-4 tuần
Thận trọng khi sử dụng thuốc Normagut
Hệ thống miễn dịch suy yếu: Có một số lo ngại rằng những người bị bệnh nặng, những người có hệ thống miễn dịch suy yếu và những người đang dùng thuốc làm thay đổi hệ thống miễn dịch có thể tăng nguy cơ phát triển nhiễm trùng nấm men lây lan vào máu và phần còn lại của cơ thể (nấm huyết) nếu họ dùng S. boulardii.
Dị ứng nấm men: Những người bị dị ứng nấm men có thể bị dị ứng với các sản phẩm có chứa S. boulardii và tốt nhất nên tránh các sản phẩm này.
Người lớn: Thuốc có thể an toàn cho hầu hết người lớn khi dùng đường uống cho đến 15 tháng. Nó có thể gây ra khí ở một số người. Hiếm khi, nó có thể gây ra nhiễm trùng nấm có thể lây lan qua đường máu đến toàn bộ cơ thể (bệnh nấm huyết).
Trẻ em: Thuốc Normagut có thể an toàn cho trẻ em khi dùng đường uống một cách thích hợp. Tuy nhiên, tiêu chảy ở trẻ em nên được đánh giá bởi chuyên gia y tế trước khi sử dụng S. boulardii.
Mang thai và cho con bú: Không có đủ thông tin về sự an toàn của việc sử dụng thuốc này trong thời kỳ mang thai và cho con bú. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ của bạn để cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro tiềm ẩn trước khi dùng thuốc này.
Nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Quá liều không có khả năng xảy ra khi dùng thuốc này. Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, hãy gọi dịch vụ cấp cứu địa phương hoặc đến phòng cấp cứu gần nhất. Xử trí là điều trị triệu chứng. Co giật nên được điều trị bằng IV diazepam.
Nên làm gì nếu quên một liều?
Bỏ qua liều đã quên nếu gần đến thời gian cho liều dự kiến tiếp theo của bạn. Không sử dụng thêm Normagut để tạo nên liều đã quên.
Tác dụng phụ của thuốc Normagut
Nhận trợ giúp y tế khẩn cấp nếu bạn có các dấu hiệu của phản ứng dị ứng: nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng.
Mặc dù không phải tất cả các tác dụng phụ đều được biết đến, nhưng Normagut được cho là có thể an toàn cho hầu hết mọi người khi sử dụng theo chỉ dẫn trong tối đa 15 tháng.
Các tác dụng phụ thường gặp của thuốc có thể bao gồm:
Đầy hơi, chướng bụng.
Táo bón.
Đây không phải là danh sách đầy đủ các tác dụng phụ và những tác dụng phụ khác có thể xảy ra. Gọi cho nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn để được tư vấn y tế về các tác dụng phụ.
Thuốc Normagutcó thể tương tác với những thuốc nào?
Các loại thuốc khác có thể ảnh hưởng đến thuốc Normagut, bao gồm thuốc theo toa và thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược. Nói với bác sĩ của bạn về tất cả các loại thuốc hiện tại của bạn và bất kỳ loại thuốc nào bạn bắt đầu hoặc ngừng sử dụng.
Tham khảo hình ảnh thuốc Normagut:
Thuoc Normagut (2)
Cách bảo quản thuốc
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng dưới 30 ° C và tránh ánh sáng trực tiếp.
Giữ thuốc ở nơi an toàn, tránh xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn, Nhà Thuốc Online OVN từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Thuốc Nivalin điều trị chứng mất trí liên quan đến bệnh Alzheimer. Bạn cần biết giá thuốc Nivalin bao nhiêu? Bạn chưa biết thuốc bán ở đâu? Liều dùng và cách dùng thuốc như thế nào? Cùng Nhà Thuốc Online OVN tìm hiểu qua bài viết này.
Thuốc Nivalin là thuốc gì?
Thuốc Nivalin được sử dụng để điều trị chứng sa sút trí tuệ từ nhẹ đến trung bình (mất trí nhớ và thay đổi tinh thần) là một dấu hiệu của bệnh Alzheimer.
Thuốc sẽ không chữa khỏi bệnh Alzheimer, và nó sẽ không ngăn bệnh tiến triển nặng hơn. Tuy nhiên, Nivalin có thể cải thiện khả năng tư duy ở một số bệnh nhân mắc bệnh Alzheimer.
Trong bệnh Alzheimer, nhiều thay đổi hóa học diễn ra trong não. Một trong những thay đổi sớm nhất và lớn nhất là có ít chất hóa học gọi là acetylcholine (ACh). ACh giúp não hoạt động tốt. Thuốc làm chậm quá trình phân hủy ACh, vì vậy nó có thể tích tụ và có tác dụng lớn hơn.
Tuy nhiên, khi bệnh Alzheimer trở nên tồi tệ hơn, lượng ACh sẽ ngày càng ít đi, do đó Nivalin có thể không hoạt động tốt.
Công ty Sản Xuất: Công ty Sopharma AD – Bun Ga Ri.
Nhóm thuốc thần kinh
Chỉ định sử dụng thuốc Nivalin
Thuốc Nivalin được sử dụng để điều trị chứng sa sút trí tuệ nhẹ đến trung bình (các vấn đề về chức năng tâm thần) liên quan đến bệnh Alzheimer
Thuốc có thể được sử dụng như một phần của liệu pháp kết hợp. Điều đó có nghĩa là bạn cần dùng nó với các loại thuốc khác để điều trị chứng mất trí liên quan đến bệnh Alzheimer.
Liều dùng Nivalinnhư thế nào?
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Đối với bệnh Alzheimer liều hàng ngày là: 5mg/lần, 2 lần/ngày. Duy trì trong 4 tuần, sau đó liều có thể tăng lên 10mg/lần, 2 lần/ngày. Liều tăng tùy thuộc vào đáp ứng của từng bệnh nhân. Tăng liều chỉ khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng thuốc Nivalin
Dùng thuốc bằng đường uống với thức ăn, thường hai lần mỗi ngày vào bữa sáng và buổi tối hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ. Uống nhiều nước với thuốc này trừ khi có hướng dẫn khác.
Nếu bạn ngừng dùng thuốc Nivalin lâu hơn 3 ngày, bác sĩ có thể hướng dẫn bạn bắt đầu lại thuốc này với liều thấp và tăng dần liều để giảm nguy cơ tác dụng phụ. Cẩn thận làm theo hướng dẫn của bác sĩ.
Sử dụng thuốc này thường xuyên để nhận được nhiều lợi ích nhất từ nó. Không ngừng dùng hoặc tăng liều lượng trừ khi bác sĩ hướng dẫn bạn làm như vậy.
Có thể mất ít nhất 4 tuần tiếp tục sử dụng trước khi toàn bộ lợi ích của thuốc này có hiệu lực.
Chống chỉ định sử dụng thuốc
Không dùng thuốc Nivalin cho bệnh nhân bị dị ứng với Galantamine hoặc với bất kỳ thành phần nào khác trong thuốc này.
Thận trọng khi sử dụng thuốc Nivalin
Các vấn đề về bàng quang: Thuốc Nivalin có thể gây khó khăn hơn trong việc làm rỗng bàng quang và có thể góp phần gây ra các vấn đề về đường tiết niệu. Nếu bạn có vấn đề về bàng quang hoặc tiền sử có vấn đề về đường tiết niệu, hãy thảo luận với bác sĩ về cách thuốc này có thể ảnh hưởng đến tình trạng bệnh của bạn.
Giảm tỉnh táo: Thuốc Nivalin có thể ảnh hưởng đến khả năng tinh thần hoặc thể chất cần thiết để lái xe hoặc vận hành máy móc. Tránh lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc nguy hiểm khác cho đến khi bạn xác định được thuốc này ảnh hưởng đến bạn như thế nào.
Giới tính: Phụ nữ dễ gặp các tác dụng phụ như buồn nôn và nôn. Điều này cũng dễ xảy ra hơn đối với những phụ nữ nhẹ cân.
Bệnh tim: Thuốc Nivalin có thể làm chậm nhịp tim, ảnh hưởng đến những người bị suy tim sung huyết (CHF) hoặc bệnh mạch vành (CAD). Nếu bạn bị bệnh tim, bao gồm cả các vấn đề về huyết áp, hãy thảo luận với bác sĩ về cách thuốc này có thể ảnh hưởng đến tình trạng bệnh của bạn.
Chức năng thận: Nếu bạn bị bệnh thận hoặc giảm chức năng thận, hãy thảo luận với bác sĩ về cách thuốc này có thể ảnh hưởng đến tình trạng bệnh của bạn.
Chức năng gan: Nếu bạn bị bệnh gan hoặc giảm chức năng gan, hãy thảo luận với bác sĩ về cách thuốc này có thể ảnh hưởng đến tình trạng bệnh của bạn.
Bệnh phổi: Thuốc Nivalin có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng của các vấn đề về hô hấp, chẳng hạn như khí phế thũng hen suyễn hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) và viêm phế quản. Nếu bạn bị hen suyễn, COPD hoặc bất kỳ vấn đề hô hấp nào khác, hãy thảo luận với bác sĩ của bạn về cách thuốc này có thể ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe của bạn.
Co giật: Sự gia tăng các cơn co giật đã được báo cáo bởi những người dùng thuốc Nivalin. Không rõ đây là do thuốc hay do bệnh Alzheimer. Nếu bạn đã hoặc đang bị rối loạn co giật, hãy thảo luận với bác sĩ về cách thuốc này có thể ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe của bạn.
Loét dạ dày: Thuốc có thể làm tăng lượng axit do dạ dày tạo ra, làm tăng nguy cơ bị loét dạ dày. Nếu bạn đang mắc hoặc đã từng có vấn đề về dạ dày hoặc đang dùng thuốc chống viêm không steroid (NSAID), bạn sẽ có nhiều nguy cơ mắc các vấn đề về dạ dày khi dùng thuốc này.
Giảm cân: Những người dùng Nivalin có thể bị giảm cân đáng kể. Trong một số trường hợp, việc giảm cân này không lành mạnh và có thể gây ra các vấn đề sức khỏe khác. Hãy cho bác sĩ của bạn biết về bất kỳ sự giảm cân nào xảy ra.
Mang thai: Không nên dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai trừ khi lợi ích mang lại nhiều hơn nguy cơ. Nếu bạn có thai trong khi dùng thuốc này, hãy liên hệ với bác sĩ của bạn ngay lập tức.
Cho con bú: Không biết liệu thuốc Nivalin có đi vào sữa mẹ hay không. Nếu bạn là một bà mẹ cho con bú và đang sử dụng thuốc này, nó có thể ảnh hưởng đến em bé của bạn. Nói chuyện với bác sĩ của bạn về việc bạn có nên tiếp tục cho con bú hay không.
Trẻ em: Chưa xác định được tính an toàn và hiệu quả của việc sử dụng thuốc này cho trẻ em. Thuốc không dành cho trẻ em.
Người cao tuổi: Những người trên 85 tuổi có thể có nguy cơ giảm cân nghiêm trọng hơn khi dùng thuốc Nivalin.
Nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Nếu bạn nghĩ rằng bạn đã dùng quá nhiều Nivalin, hãy gọi cho bác sĩ hoặc đến phòng cấp cứu ngay lập tức.
Nên làm gì nếu quên một liều?
Dùng liều đó ngay khi nhớ ra. Bỏ qua liều đã quên nếu gần đến thời gian cho liều dự kiến tiếp theo của bạn. Không dùng thêm thuốc để tạo nên liều đã quên.
Tác dụng phụ của thuốc Nivalin
Các tác dụng phụ phổ biến nhất xảy ra với thuốc Nivalin bao gồm:
Buồn nôn;
Nôn mửa;
Bệnh tiêu chảy;
Chóng mặt;
Đau đầu;
Giảm sự thèm ăn;
Giảm cân.
Nếu những tác dụng này nhẹ, chúng có thể biến mất trong vài ngày hoặc vài tuần. Nếu chúng nghiêm trọng hơn hoặc không biến mất, hãy nói chuyện với bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn.
Thuốc Nivalincó thể tương tác với những thuốc nào?
Nói với bác sĩ của bạn về tất cả các loại thuốc hiện tại của bạn và bất kỳ loại thuốc nào bạn bắt đầu hoặc ngừng sử dụng, đặc biệt là:
Atropine;
Thuốc cảm hoặc dị ứng có chứa chất kháng histamine (benadryl và những loại khác);
Thuốc điều trị bệnh parkinson;
Thuốc điều trị dư thừa axit trong dạ dày, loét dạ dày, say tàu xe hoặc hội chứng ruột kích thích;
Bàng quang hoặc niệu medicines: darifenacin, fesoterodine, oxybutynin, tolterodine, solifenacin;
Thuốc giãn phế quản: aclidinium, ipratropium hoặc tiotropium.
Danh sách này không đầy đủ. Các loại thuốc khác có thể tương tác với galantamine, bao gồm thuốc theo toa và thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược.
Tham khảo hình ảnh thuốc Nivalin:
Thuoc Nivalin (1)
Cách bảo quản thuốc
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng dưới 30 ° C. Tránh khỏi độ ẩm và ánh sáng trực tiếp.
Giữ thuốc ở nơi an toàn, tránh khỏi tầm với của trẻ em và thú nuôi.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn, Nhà Thuốc Online OVN từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Galantamine thuộc về một nhóm thuốc được gọi là chất ức chế cholinesterase. Nguyên nhân của bệnh Alzheimer vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Những người mắc bệnh này có lượng hóa chất acetylcholine trong não thấp.
Giảm lượng acetylcholine có liên quan đến chứng sa sút trí tuệ. Galantamine có tác dụng ngăn chặn sự phân hủy acetylcholine. Điều này làm tăng nồng độ hóa chất trong não và có thể giúp giảm các triệu chứng của chứng mất trí.
Thuốc Nivalin có phải là thuốc chống loạn thần không?
Thuốc Nivalin nó không phải là thuốc chống loạn thần. Galantamine là một chất ức chế cholinesterase được sử dụng để điều trị chứng mất trí nhớ Alzheimer từ nhẹ đến trung bình.
Thuốc Nitromint điều trị và và ngăn ngừa các vấn đề về bệnh tim. Bạn cần biết giá thuốc Nitromint bao nhiêu? Bạn chưa biết thuốc bán ở đâu? Liều dùng và cách dùng thuốc như thế nào? Cùng Nhà Thuốc Online OVN tìm hiểu qua bài viết này.
Thuốc Nitromint là thuốc gì?
Thuốc Nitromint chứa thành phần hoạt động Nitroglycerin, còn được gọi là glyceryl trinitrate, là một loại thuốc được sử dụng cho bệnh suy tim, huyết áp cao, nứt hậu môn, thời kỳ đau đớn và để điều trị và ngăn ngừa đau ngực do giảm lưu lượng máu đến tim (đau thắt ngực) hoặc do việc sử dụng cocaine để giải trí. Điều này bao gồm đau ngực do đau tim.
Thành phần của thuốc Nitromint: Nitroglycerin – 2,6mg.
Số Đăng Ký: VN-5440-01.
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên nén giải phóng.
Nhóm: thuốc tim mạch
Công ty Sản Xuất: Egis Pharma., Ltd – Hung Ga Ry.
Thuốc Nitromint hoạt động như thế nào?
Nitroglycerin hoạt động bằng cách thư giãn cơ trơn và mạch máu trong cơ thể bạn. Điều này làm tăng lượng máu và oxy đến tim của bạn. Đổi lại, trái tim của bạn không hoạt động chăm chỉ. Điều này làm giảm cơn đau ngực.
Thuốc Nitromint có tác dụng gì đối với huyết áp?
Thuốc Nitromint (Nitroglycerin) làm giảm nhẹ huyết áp bằng cách làm giãn các mạch máu, nhưng không được khuyến cáo để điều trị huyết áp cao. Việc tụt huyết áp có thể gây choáng váng, nhất là khi thay đổi tư thế đột ngột. Bạn nên tránh thay đổi tư thế đột ngột, chẳng hạn như đứng dậy từ từ nếu bạn đang ngồi hoặc nằm, để giảm thiểu tác dụng phụ này.
Chỉ định sử dụng thuốc
Thuốc Nitromint được dùng để điều trị lâu dài bệnh động mạch vành và phòng ngừa đau thắt ngực.
Ngoài ra, Thuốc còn giúp hỗ trợ điều trị suy tim sung huyết (kết hợp digitalis, thuốc lợi tiểu, ACEI, thuốc giãn mạch).
Chống chỉ định sử dụng thuốc
Không sử dụng thuốc Nitromint cho bệnh nhân bị dị ứng với Nitroglycerin hoặc với bất khỳ thành phần tá dược khác trong thuốc này.
Liều dùng Nitromintnhư thế nào?
Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc này.
Liều khởi đầu của thuốc là: 1 viên, 2 lần/ngày. Sau đó, có thể tăng liều lên 2 hoặc 3 viên, dùng 2 lần/ngày.
Cách dùng thuốc Nitromint
Đọc và làm theo cẩn thận mọi Hướng dẫn Sử dụng được cung cấp cùng với thuốc của bạn. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn không hiểu những hướng dẫn này.
Nên uống thuốc Nitromint trước bữa ăn sáng và ăn chiều. Nếu cơn đau chủ yếu xảy ra vào ban đêm: bạn nên uống vào buổi sáng và trước khi đi ngủ.
Nuốt toàn bộ thuốc này. Không nghiền nát hoặc nhai viên nang. Làm như vậy có thể giải phóng tất cả thuốc cùng một lúc và có thể làm tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ.
Sử dụng thuốc này thường xuyên để đạt được nhiều lợi ích nhất từ nó. Đừng đột ngột ngừng dùng thuốc này mà không hỏi ý kiến bác sĩ của bạn. Một số tình trạng có thể trở nên tồi tệ hơn khi ngừng thuốc đột ngột.
Thận trọng khi sử dụng thuốc Nitromint
Chóng mặt: Phương pháp điều trị này có thể gây chóng mặt tạm thời. Không lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc nguy hiểm khác cho đến khi bạn xác định được thuốc này ảnh hưởng đến bạn như thế nào.
Huyết áp thấp: Đau đầu hoặc các triệu chứng của huyết áp thấp, chẳng hạn như suy nhược hoặc chóng mặt, đặc biệt là khi đứng dậy đột ngột từ tư thế nằm hoặc ngồi, có thể do dùng quá nhiều nitroglycerin.
Khả năng dung nạp: Người dùng nitroglycerin có thể phát triển khả năng dung nạp thuốc, dẫn đến thuốc không hoạt động tốt. Không dung nạp các nitrat hoặc nitrit khác cũng có thể xảy ra, đặc biệt nếu các nitrat tác dụng kéo dài đang được sử dụng đồng thời.
Mang thai: Thuốc Nitromint chưa được nghiên cứu để sử dụng cho phụ nữ mang thai. Thuốc này không nên được sử dụng trong thời kỳ mang thai trừ khi lợi ích vượt trội hơn nguy cơ. Nếu bạn có thai trong khi dùng thuốc này, hãy liên hệ với bác sĩ của bạn ngay lập tức.
Cho con bú: Người ta không biết liệu thuốc này có đi vào sữa mẹ hay không. Nếu bạn là một bà mẹ cho con bú và đang sử dụng thuốc này, nó có thể ảnh hưởng đến em bé của bạn. Nói chuyện với bác sĩ của bạn về việc bạn có nên tiếp tục cho con bú hay không.
Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của thuốc này đối với trẻ em chưa được xác định.
Nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ của thuốc Nitromint
Các tác dụng phụ phổ biến của thuốc Nitromint có thể bao gồm:
Đau đầu;
Chóng mặt;
Nhịp tim nhanh;
Buồn nôn;
Nôn mửa;
Đỏ bừng (đỏ và nóng lên da của bạn);
Phát ban.
Nếu những tác dụng này nhẹ, chúng có thể biến mất trong vài ngày hoặc vài tuần. Nếu chúng nghiêm trọng hơn hoặc không biến mất, hãy nói chuyện với bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn.
Thuốc Nitromintcó thể tương tác với những thuốc nào?
Nói với bác sĩ của bạn về tất cả các loại thuốc hiện tại của bạn, đặc biệt là:
Danh sách này không đầy đủ và nhiều loại thuốc khác có thể ảnh hưởng đến nitroglycerin. Điều này bao gồm thuốc theo toa và thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược.
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng khoảng 15 – 30 ° C. Tránh độ ẩm và ánh sáng trực tiếp.
Giữ thuốc ở nơi an toàn, tránh khỏi tầm với của trẻ em và thú nuôi.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Mục tiêu của NhaThuocOnline là cung cấp cho quý đọc giả những thông tin phù hợp và mới nhất. Tuy nhiên, vì các loại thuốc tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể xảy ra. Thông tin này không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn trao đổi với bác sĩ hoặc người chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo mộc và chất bổ sung cũng như thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.
Thuốc Neopeptine hỗ trợ đường tiêu hóa. Liều dùng và cách dùng thuốc như thế nào? Cùng Nhà Thuốc Online OVN tìm hiểu qua bài viết này.
Lưu ý với quý đọc giả bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. để điều trị một cách hiệu quả và đúng các bạn nên sử dụng theo đúng chỉ định từ bác sĩ.
Thuốc Neopeptine là thuốc gì?
Thuốc Neopeptine chứa Alpha Aamylase, Papain và Simethicone là những thành phần hoạt động. Nó được chỉ định cho chứng đầy hơi và khó tiêu, khó tiêu, ợ chua và chướng bụng sau bữa ăn.
Alpha amylase chịu trách nhiệm cho việc phá vỡ các liên kết trong tinh bột, polysaccharid và carbohydrate phức tạp thành đường đơn dễ hấp thụ hơn. Amylase nước bọt là bước đầu tiên trong quá trình tiêu hóa thức ăn.
Papain được chiết xuất từ quả sống của cây đu đủ và là một loại enzym phân giải protein. Nó giúp phá vỡ protein thành các đoạn protein nhỏ hơn được gọi là peptit và axit amin. Papain cũng có thể làm dịu các triệu chứng tiêu hóa như táo bón và đầy hơi.
Simethicone làm giảm hệ thống khỏi các vấn đề về dạ dày như axit, đầy hơi và kích thích ruột.
Thuốc Neopeptine có sẵn ở những dạng bào chế và độ mạnh sau:
Neopeptine® Cap 10 x 10’s.
Neopeptine® Liquid 60 mL, 100 Ml.
Neopeptine® Drops 15 Ml.
Chỉ định sử dụng thuốc
Thuốc Neopeptine thường được sử dụng để điều trị:
Khó tiêu đầy hơi và lên men;
Chán ăn;
Khó tiêu;
Ợ nóng;
Tiêu hóa kém;
Đầy bụng sau bữa ăn;
Phân lỏng ở trẻ sơ sinh và trẻ em;
Suy dinh dưỡng ở trẻ em;
Nôn trớ khi trẻ bú mẹ.
Chống chỉ định sử dụng thuốc
Dị ứng với bất kỳ thành phần nào có trong công thức của thuốc.
Không dùng nếu người bệnh bị viêm tụy cấp, tình trạng nặng của các bệnh tụy tạng kinh niên.
Liều dùng Neopeptinenhư thế nào?
Thuốc Neopeptine dạng viên con nhộng thường được sử dụng cho người lớn, với liều lượng là 1 viên/ lần, 2 lần/ ngày.
Riêng đối với dạng dung dịch, liều dùng được khuyến cáo cho trẻ em như sau:
Trẻ em trên 1 tuổi: Uống 5ml/ngày, mỗi ngày uống 2 lần.
Trẻ em dưới 1 tuổi: Uống 0.5ml/ngày (tương đương 12 giọt), chia thành 1-2 lần/ngày.
Đây chỉ là liều được khuyến cáo, không phải là liều phù hợp cho tất cả trẻ em.
Cách dùng thuốc Neopeptine
Đối với trẻ lớn và người trưởng thành, nên dùng thuốc sau bữa ăn bằng cách nuốt nguyên viên với nước. Lưu ý không nhai, không bẻ đôi và không nhai.
Trong trường hợp trẻ là đối tượng cần được tiếp nhận thuốc, cách dùng phổ biến là người mẹ uống thuốc, đợi 30 phút và cho em bé bú, Neopeptine có thể truyền qua sữa mẹ. Nếu bé bú bình, bạn có thể pha với sữa cho bé bú hoặc trộn chung với thức ăn.
Thận trọng khi sử dụng thuốc Neopeptine
Trước khi sử dụng thuốc Neopeptine, hãy nói với bác sĩ của bạn nếu:
Phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú. Điều này là do, trong khi đang mong đợi hoặc cho con bú, bạn chỉ nên dùng thuốc theo khuyến cáo của bác sĩ.
Bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc nào khác. Điều này bao gồm bất kỳ loại thuốc nào bạn đang dùng có sẵn để mua mà không cần kê đơn, chẳng hạn như thuốc thảo dược và thuốc bổ sung.
Bạn bị dị ứng với bất kỳ thành phần có hoạt tính hoặc không hoạt động nào của Neopeptine hoặc các loại thuốc khác.
Bạn có bất kỳ bệnh tật, rối loạn hoặc tình trạng y tế nào khác.
Liều quá cao có thể gây buồn nôn, đau quặn bụng hoặc tiêu chảy. Liều quá cao có liên quan đến tăng acid niệu và tăng acid uric huyết.
Nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, hãy gọi dịch vụ cấp cứu địa phương hoặc đến phòng cấp cứu gần nhất.
Nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn bỏ lỡ một liều, hãy dùng nó càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần đến lúc dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều bình thường theo lịch trình. Không dùng liều gấp đôi.
Tác dụng phụ của Neopeptine thuốc
Một số tác dụng phụ của thuốc có thể xảy ra:
Phản ứng dị ứng.
Rối loạn tiêu hóa (khi dùng liều cao).
Không phải ai cũng gặp những tác dụng phụ này. Có thể có một số tác dụng phụ không được liệt kê ở trên. Nếu bạn có bất kỳ lo lắng nào về tác dụng phụ, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn.
Thuốc có thể tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Neopeptine có thể tương tác với các loại thuốc khác mà bạn hiện đang dùng, có thể thay đổi cách hoạt động của thuốc hoặc làm tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ nghiêm trọng.
Để tránh bất kỳ tương tác thuốc tiềm ẩn nào, bạn nên giữ danh sách tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng (bao gồm thuốc theo toa, thuốc không kê đơn và các sản phẩm thảo dược) và chia sẻ với bác sĩ và dược sĩ của bạn.
Vì sự an toàn của bạn, không bắt đầu, ngừng hoặc thay đổi liều lượng của bất kỳ loại thuốc nào mà không có sự chấp thuận của bác sĩ.
Tham khảo hình ảnh thuốc Neopeptine:
Hình ảnh thuốc Neopeptine (1)
Cách bảo quản thuốc
Bạn nên bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, khô thoáng, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.
Bạn không nên bảo quản thuốc trong tủ lạnh.
Bạn hãy giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em.
Bạn không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn, Nhà Thuốc Online OVN từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Thuốc Naturenz hỗ trợ chức năng gan. Bạn cần biết giá thuốc Naturenz bao nhiêu? Bạn chưa biết thuốc bán ở đâu? Liều dùng và cách dùng thuốc như thế nào? Cùng Nhà Thuốc Online OVN tìm hiểu qua bài viết này.
Thuốc Naturenz là thuốc gì?
Thuốc Naturenz là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang. Naturenz chứa các enzym sinh học ly trích từ các loại củ quả tự nhiên, với hứa hẹn giúp tăng cường giải độc và phục hồi chức năng gan, bao gồm:
Papain từ đu đủ có tác dụng như men pepsin dạ dày, giúp bổ máu, hồi phục gan.
Alicin từ bột tỏi có tác dụng kháng khuẩn, thanh lọc gan, tăng miễn dịch.
β-caroten từ gấc và lê-ki-ma giúp chống oxy hóa, ngăn ngừa tiền ung thư gan.
Enzym peroxidase chiết xuất từ quả mướp đắng và củ cải giúp chống oxi hóa, thanh nhiệt, giải độc.
Những chất này cùng với các axit amin thiết yếu có khả năng giải độc, kích thích tăng trưởng tế bào, giúp da mịn màng như methionin, L-cystin và đặc biệt là pluriamin – axit amin được thủy phân từ nhộng tằm sẽ giúp tăng thể trạng, ngăn ngừa tiền ung thư gan.
Thành phần của Naturenz 375mg: Protease (papain, chymopapain) từ đu đủ, Peroxidase từ củ cải và khổ qua (mướp đắng), Beta-caroten từ gấc và Lê-ki-ma, Alicin từ bột tỏi, L-cystin, Methionin.
Nhóm thuốc: thuốc thông mật, tan sỏi mật & bảo vệ gan.
Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng.
Công ty Sản Xuất: Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG).
Chỉ định sử dụng thuốc
Naturenz hỗ trợ điều trị, tăng cường chức năng gan, tăng thải độc và hỗ trợ tiêu hóa trong các trường hợp sau:
Viêm gan do nhiễm siêu vi, gan nhiễm mỡ, nhiễm độc gan, suy giảm chức năng gan.
Người bị nổi mụn, da sần sùi, khô, nứt nẻ, dầy, sạm, nám,…
Người làm việc trong môi trường độc hại, nhiễm chất độc hóa học.
Kích thích ăn ngon, hỗ trợ điều trị tình trạng táo bón thường xuyên và tăng cường sức đề kháng cho cơ thể.
Chống chỉ định sử dụng
Không dùng Naturenz cho người bị dị ứng với bất cứ thành phần nào của sản phẩm.
Người suy thận mạn, suy tim mạn, phụ nữ mang thai.
Liều dùng Naturenznhư thế nào?
Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc
Liều dùng khuyến cáo cho người lớn: uống 1 viên x 3 lần/ngày sau bữa ăn.
Cách dùng thuốc Naturenz
Dùng sản phẩm theo đúng chỉ định của bác sĩ, không được dùng nhiều hơn hoặc ít hơn so với liều chỉ định.
Sử dụng thuốc này bằng đường uống, sử dụng 1 tháng, ngưng 1 tuần, sử dụng tiếp tối thiểu 12 tuần. Có thể lặp lại liều như trên để tăng tác dụng và hiệu quả trong việc giải độc gan – tăng cường chức năng gan.
Thận trọng khi sử dụng thuốc Naturenz
Người bị tăng men gan, viêm gan và nghi ngờ viêm gan, bệnh gan do rượu, gan nhiễm mỡ, bệnh gan do dùng thuốc trong thời gian dài.
Người làm việc trong môi trường có liên quan đến hóa chất độc hại; người nhiễm độc gan, suy giảm chức năng gan.
Người thường xuyên uống rượu bia.
Người bị các bệnh lý về gan làm cho làn da bị nám, nổi mụn, sần sùi.
Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng sản phẩm này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.
Nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ của thuốc
Chưa có tài liệu báo cáo về các tác dụng không mong muốn khi sử dụng Naturenz. Sản phẩm chứa các enzym có lợi cho gan ly trích từ 6 loại củ quả tự nhiên và được nhà sản xuất hứa hẹn:
Không gây tác dụng phụ cho gan và cơ quan khác khi dùng đúng liều.
An toàn để sử dụng lâu dài.
Được nghiên cứu phù hợp với cơ địa người Việt.
Tuy nhiên, bạn vẫn nên theo dõi, nếu xuất hiện bất kỳ tác dụng không mong muốn nào khi dùng thuốc này, thông báo ngay cho bác sĩ, dược sĩ. Trong trường hợp nghiêm trọng có thể đến trung tâm y tế gần nhất để được hỗ trợ.
Thuốc Naturenzcó thể tương tác với những thuốc nào?
Chưa có tài liệu báo cáo về các tương tác khi sử dụng sản phẩm. Tuy nhiên, uống nhiều bia, rượu, dùng các loại thuốc độc gan sẽ làm cho tình trạng của gan nặng nề hơn.
Thông báo cho bác sĩ những thuốc (bao gồm cả thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin, thuốc dược liệu…), thực phẩm mà bạn đang sử dụng. Nếu thấy có dấu hiệu bất thường khi dùng Naturenz, hãy thông báo ngay cho dược sĩ, bác sĩ.
Bảo quản thuốc này ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng.
Giữ thuốc này ở nơi an toàn, tránh khỏi tầm với của trẻ em và thú nuôi.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn, Nhà Thuốc Online OVN từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Viên giải độc gan Naturenz là sản phẩm cung cấp các acid amin và thành phần tự nhiên, nhằm cải thiện chức năng và phục hồi các tế bào gan tổn thương. Tuy nhiên, Naturenz chỉ là viên uống hỗ trợ nên hiệu quả còn phụ thuộc vào cơ địa của từng người.
Bên cạnh đó, tác dụng của sản phẩm này còn dựa vào mức độ bệnh lý và chế độ chăm sóc. Trên thực tế, những trường hợp có chế độ ăn uống khoa học, thường xuyên luyện tập và nghỉ ngơi hợp lý có cải thiện nhanh chóng hơn so với người uống nhiều bia rượu, thức khuya, căng thẳng,…
Vì vậy song song với việc dùng các TPCN, bạn nên điều chỉnh thói quen và lối sống để tác động tích cực đến sức khỏe nói chung và chức năng gan nói riêng.